canadian dollar

canadian dollar

A customer pays for maple syrup with a Canadian dollar coin.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Canada: "Canadian dollar" đơn vị tiền tệ chính thức của Canada, ký hiệu CAD, thường được gọi là "đô la Canada". Một mặt của đồng xu Canadian dollar hình ảnh một con chim lặn (loon), do đó đồng tiền này còn được gọi thân mật "loonie".

dụ sử dụng
  • (Đô la Canada hiện tại mạnh hơn đô la Mỹ.)
  • (Tôi đã đổi euro của mình lấy đô la Canada tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canadian dollar" trong giao dịch quốc tế: Thường được viết tắt CAD một trong những loại tiền tệ chính được giao dịch trên thị trường ngoại hối.

    • The Canadian dollar is often used as a commodity currency due to Canada's natural resource exports. (Đô la Canada thường được sử dụng như một loại tiền tệ hàng hóa do xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên của Canada.)
  • "Loonie": Tên thân mật của đồng Canadian dollar, bắt nguồn từ hình ảnh chim lặn trên đồng xu 1 đô la Canada.

    • The loonie hit a record high against the euro today. (Đồng loonie đã đạt mức cao kỷ lục so với euro hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Canadian dollar (n): đô la Canada.
  • Loonie (n): tên gọi thân mật của đồng 1 đô la Canada.
  • Toonie (n): tên gọi thân mật của đồng 2 đô la Canada.
Từ đồng nghĩa
  • CAD: viết tắt của Canadian dollar trong giao dịch tài chính.
  • Loony: cách viết khác của "loonie" (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "Canadian dollar" đây danh từ chỉ tiền tệ.)

Thành ngữ liên quan
  • "As Canadian as the loonie": Một thành ngữ dùng để chỉ điều đó rất đặc trưng của Canada, tương tự như đồng đô la Canada.
    • Maple syrup is as Canadian as the loonie. (Si- phong cũng đặc trưng Canada như đồng đô la Canada vậy.)